Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Construction toy
01
đồ chơi xây dựng, mô hình lắp ráp
a type of toy that allows users to build and assemble structures, objects, or models using individual pieces or parts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
construction toys
Các ví dụ
They used a construction toy to create a model of their dream house.
Họ đã sử dụng một đồ chơi xây dựng để tạo ra mô hình ngôi nhà mơ ước của mình.



























