Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skill toy
01
đồ chơi kỹ năng, món đồ chơi đòi hỏi sự khéo léo
a type of toy that requires manual dexterity, practice, and skill to use effectively, often involving tricks and techniques for impressive performance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skill toys
Các ví dụ
She practiced with her skill toy every day to improve her yo-yo tricks.
Cô ấy luyện tập với đồ chơi kỹ năng của mình mỗi ngày để cải thiện các thủ thuật yo-yo.



























