Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whirly tube
01
ống xoay, ống rung
a musical toy made of a corrugated tube with beads or small objects inside, producing unique whirring and vibrating sounds when spun or shaken, providing a mesmerizing auditory and visual experience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
whirly tubes
Các ví dụ
The kids were having a blast running around the yard with their whirly tubes, making all sorts of fun sounds.
Bọn trẻ đang có khoảng thời gian vui vẻ chạy quanh sân với những ống xoáy của chúng, tạo ra đủ loại âm thanh vui nhộn.



























