whirly tube
Pronunciation
/wˈɜːli tˈuːb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "whirly tube"trong tiếng Anh

Whirly tube
01

ống xoay, ống rung

a musical toy made of a corrugated tube with beads or small objects inside, producing unique whirring and vibrating sounds when spun or shaken, providing a mesmerizing auditory and visual experience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
whirly tubes
Các ví dụ
The whirly tube was a great addition to our picnic, as it entertained the children for hours.
Ống xoay là một bổ sung tuyệt vời cho buổi dã ngoại của chúng tôi, vì nó đã giải trí cho bọn trẻ trong nhiều giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng