squeaky toy
squea
ˈskwi:
skvi
ky
ki
ki
toy
tɔɪ
toy
/skwˈiːki tˈɔɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "squeaky toy"trong tiếng Anh

Squeaky toy
01

đồ chơi kêu cót két, đồ chơi kêu chít chít

a small toy that makes a squeaking sound when squeezed or pressed, often used for play and entertainment for pets and children alike
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
squeaky toys
Các ví dụ
The baby giggled every time she squeezed the squeaky toy in her hand.
Em bé cười khúc khích mỗi lần bóp chặt đồ chơi kêu chít chít trong tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng