toy gun
toy
tɔɪ
toy
gun
gʌn
gan
British pronunciation
/tˈɔɪ ɡˈʌn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "toy gun"trong tiếng Anh

Toy gun
01

súng đồ chơi, súng trường đồ chơi

a fake gun used for playing games, and it cannot shoot real bullet
example
Các ví dụ
The child was excited to receive a toy gun for his birthday.
Đứa trẻ rất hào hứng khi nhận được một súng đồ chơi vào ngày sinh nhật của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store