Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Begleri
01
begleri, một đồ chơi kỹ năng Hy Lạp với một sợi dây và hạt hoặc trọng lượng được sử dụng để thực hiện các thủ thuật lật và quay giữa các ngón tay
a Greek skill toy with a string and beads or weights used for flipping and spinning tricks between fingers
Các ví dụ
The shop sells different types of begleri, including metal and wooden ones.
Cửa hàng bán các loại begleri khác nhau, bao gồm cả loại bằng kim loại và gỗ.



























