bunraku puppet
Pronunciation
/bʌnɹˈɑːkuː pˈʌpɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bunraku puppet"trong tiếng Anh

Bunraku puppet
01

con rối bunraku, búp bê bunraku

a traditional Japanese puppet used in Bunraku theater, operated by three puppeteers to control its movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bunraku puppets
Các ví dụ
The bunraku puppets were dressed in beautiful, detailed costumes that made the performance even more impressive.
Những con rối bunraku được mặc những bộ trang phục đẹp, tỉ mỉ khiến buổi biểu diễn càng thêm ấn tượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng