Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bunraku puppet
01
con rối bunraku, búp bê bunraku
a traditional Japanese puppet used in Bunraku theater, operated by three puppeteers to control its movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bunraku puppets
Các ví dụ
The craftsmanship of a bunraku puppet is amazing, with each one carefully made to show a wide range of emotions.
Nghệ thuật làm con rối bunraku thật tuyệt vời, mỗi con được làm cẩn thận để thể hiện một loạt các cảm xúc.



























