Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jegichagi
01
jegichagi, một trò chơi truyền thống Hàn Quốc trong đó người chơi đá một vật nhỏ để giữ nó trên không mà không để nó chạm đất
a traditional Korean game where players kick a small object to keep it in the air without letting it touch the ground
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jegichagis
Các ví dụ
We played jegichagi in the park yesterday and tried to keep the object in the air as long as we could.
Hôm qua chúng tôi đã chơi jegichagi trong công viên và cố gắng giữ đồ vật trên không càng lâu càng tốt.



























