soma cube
so
ˈsəʊ
sew
ma
cube
kju:b
kyoob

Định nghĩa và ý nghĩa của "Soma cube"trong tiếng Anh

Soma cube
01

khối Soma, câu đố Soma

a 3D spatial puzzle made up of seven different pieces that can be assembled to form a 3x3x3 cube in various ways, presenting a challenging and creative exercise in spatial reasoning and problem-solving 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Soma cubes
Các ví dụ
I spent the afternoon trying to solve the Soma cube, but I kept getting stuck. 

Tôi đã dành cả buổi chiều cố gắng giải khối Soma, nhưng tôi cứ bị kẹt mãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng