Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Disentanglement puzzle
01
câu đố gỡ rối, trò chơi tháo rời
a type of mechanical puzzle where the objective is to separate or untangle interconnected pieces without using force or cutting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
disentanglement puzzles
Các ví dụ
I spent an hour trying to solve the disentanglement puzzle, but the pieces just wouldn’t come apart.
Tôi đã dành một giờ để cố gắng giải câu đố gỡ rối, nhưng các mảnh cứ không chịu tách ra.



























