Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disentanglement puzzle
/dˌɪsɛntˈæŋɡəlmənt pˈʌzəl/
Disentanglement puzzle
01
câu đố gỡ rối, trò chơi tháo rời
a type of mechanical puzzle where the objective is to separate or untangle interconnected pieces without using force or cutting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
disentanglement puzzles
Các ví dụ
He handed me a tricky disentanglement puzzle as a gift, and I could n’t wait to try it.
Anh ấy đưa cho tôi một câu đố gỡ rối hóc búa như một món quà, và tôi không thể chờ đợi để thử nó.



























