disentanglement puzzle
di
di
sen
sɛn
sen
tan
ˈtæn
tān
gle
gəl
gēl
ment
mənt
mēnt
pu
pa
zzle
zəl
zēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "disentanglement puzzle"trong tiếng Anh

Disentanglement puzzle
01

câu đố gỡ rối, trò chơi tháo rời

a type of mechanical puzzle where the objective is to separate or untangle interconnected pieces without using force or cutting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
disentanglement puzzles
Các ví dụ
I spent an hour trying to solve the disentanglement puzzle, but the pieces just wouldn’t come apart. 

Tôi đã dành một giờ để cố gắng giải câu đố gỡ rối, nhưng các mảnh cứ không chịu tách ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng