Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skee-ball
01
skee-ball, trò chơi ném bóng
a classic arcade game in which players roll balls up a ramp to try to land them in scoring holes of varying point values
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skee-balls
Các ví dụ
She scored 100 points on her first try at skee-ball.
Cô ấy ghi được 100 điểm trong lần thử đầu tiên chơi skee-ball.



























