Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hard hand
01
bài cứng, bài không linh hoạt
a hand in blackjack that does not contain an Ace or contains an Ace that can only be counted as 1, making it inflexible in its value
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hard hands
Các ví dụ
The dealer showed a 6, and I had a hard hand of 17, so I chose to stand.
Người chia bài đã lật ra một con 6, và tôi có một bài cứng 17, vì vậy tôi chọn dừng lại.



























