Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beer pong
01
bóng bàn bia, trò chơi bia bóng bàn
a drinking game where players throw ping pong balls across a table with the aim of landing them in cups of beer, and the opposing team has to drink the beer from the cups where the balls land
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beer pongs
Các ví dụ
He ’s really good at beer pong — his shots are almost always on target.
Anh ấy thực sự giỏi beer pong—những cú ném của anh ấy hầu như luôn trúng đích.



























