coconut shy
co
kəʊ
kew
co
kəʊ
kew
nut
nʌt
nat
shy
ʃaɪ
shai

Định nghĩa và ý nghĩa của "coconut shy"trong tiếng Anh

Coconut shy
01

trò chơi dừa, ném bóng vào dừa

a traditional fairground game where players throw balls or objects at coconuts perched on stands in an attempt to knock them down 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coconut shies
Các ví dụ
We played a game of coconut shy at the carnival and won a stuffed animal. 

Chúng tôi đã chơi một trò chơi coconut shy tại lễ hội và giành được một con thú nhồi bông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng