Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coconut shy
01
trò chơi dừa, ném bóng vào dừa
a traditional fairground game where players throw balls or objects at coconuts perched on stands in an attempt to knock them down
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coconut shies
Các ví dụ
The kids were excited to see the coconut shy booth at the festival.
Bọn trẻ rất phấn khích khi nhìn thấy gian hàng trò chơi dừa tại lễ hội.



























