Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beach ball relay
01
cuộc tiếp sức bóng bãi biển, trò chơi tiếp sức với bóng bãi biển
a game where teams or individuals compete in a relay race while passing a beach ball to one another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
beach ball relays
Các ví dụ
We played a fun beach ball relay at the picnic, and everyone was laughing the whole time.
Chúng tôi đã chơi một trò chuyền bóng bãi biển vui nhộn tại buổi dã ngoại, và mọi người đều cười suốt thời gian đó.



























