beach ball relay
beach
ˈbi:ʧ
bich
ball
bɔ:l
bawl
re
ri:
ri
lay
leɪ
lei
British pronunciation
/bˈiːtʃ bˈɔːl ɹˈiːleɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beach ball relay"trong tiếng Anh

Beach ball relay
01

cuộc tiếp sức bóng bãi biển, trò chơi tiếp sức với bóng bãi biển

a game where teams or individuals compete in a relay race while passing a beach ball to one another
example
Các ví dụ
During our family reunion, we organized a beach ball relay to keep the kids entertained.
Trong buổi đoàn tụ gia đình, chúng tôi đã tổ chức một cuộc tiếp sức bóng bãi biển để giữ cho lũ trẻ giải trí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store