Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beach ball relay
01
cuộc tiếp sức bóng bãi biển, trò chơi tiếp sức với bóng bãi biển
a game where teams or individuals compete in a relay race while passing a beach ball to one another
Các ví dụ
During our family reunion, we organized a beach ball relay to keep the kids entertained.
Trong buổi đoàn tụ gia đình, chúng tôi đã tổ chức một cuộc tiếp sức bóng bãi biển để giữ cho lũ trẻ giải trí.



























