Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wall ball
01
bóng tường, trò chơi ném bóng vào tường
a popular playground game where players throw a ball against a wall, and the other players must catch it on the rebound or face penalties
Các ví dụ
We spent the afternoon playing wall ball in the park, trying to keep the ball from hitting the ground.
Chúng tôi dành cả buổi chiều chơi wall ball trong công viên, cố gắng không để bóng chạm đất.



























