racing game
ra
ˈreɪ
rei
cing
sɪng
sing
game
geɪm
geim

Định nghĩa và ý nghĩa của "racing game"trong tiếng Anh

Racing game
01

trò chơi đua xe, trò chơi tốc độ

a type of video game that focuses on players controlling vehicles, such as cars or motorcycles 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
racing games
Các ví dụ
I love playing racing games on my console, especially when I get to choose different cars. 

Tôi thích chơi trò chơi đua xe trên máy chơi game của mình, đặc biệt là khi tôi có thể chọn những chiếc xe khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng