Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Racing game
01
trò chơi đua xe, trò chơi tốc độ
a type of video game that focuses on players controlling vehicles, such as cars or motorcycles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
racing games
Các ví dụ
Have you ever tried a racing game where you can race through city streets?
Bạn đã bao giờ thử một trò chơi đua xe nơi bạn có thể đua xe trên đường phố chưa?



























