Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Three-check chess
01
cờ vua ba chiếu, cờ vua ba lần chiếu
a chess variant where the objective is to give the opponent's king three checks, instead of checkmate, to win the game
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
three-check chesses
Các ví dụ
I learned how to play three-check chess at a friend's house last weekend.
Tôi đã học cách chơi cờ vua ba chiếu tại nhà một người bạn vào cuối tuần trước.



























