Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Racing Kings
01
Vua Đua, Racing Kings
a chess variant where both players race their king to the eighth rank to win the game
Các ví dụ
I was n’t familiar with Racing Kings, but once I tried it, I realized it ’s a fun way to mix things up from regular chess.
Tôi không quen thuộc với Racing Kings, nhưng một khi thử nó, tôi nhận ra đó là một cách thú vị để thay đổi từ cờ vua thông thường.



























