Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Player aid card
01
thẻ trợ giúp người chơi, tờ ghi nhớ cho người chơi
a reference card or cheat sheet that provides helpful information or reminders about the rules, actions, or strategies in a game, assisting players during gameplay
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
player aid cards
Các ví dụ
The player aid card helped me remember the special abilities of each character without having to search through the rulebook.
Thẻ trợ giúp người chơi đã giúp tôi nhớ các khả năng đặc biệt của từng nhân vật mà không cần phải tìm kiếm trong sách hướng dẫn.



























