jetton
je
ˈʤɛ
je
tton
tən
tēn
cretanBretontibetanthreaten

Định nghĩa và ý nghĩa của "jetton"trong tiếng Anh

Jetton
01

jeton, token

a small, round, flat piece or token used as a form of currency in various games, especially in gambling and board games 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jettons
Các ví dụ
She collected the jettons as she advanced through the board game. 

Cô ấy đã thu thập các jeton khi tiến lên trong trò chơi bàn cờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng