Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Karnoffel
01
Karnöffel, một trò chơi bài lịch sử về chiến thuật có từ cuối thời Trung Cổ
a historic trick-taking card game that dates back to the late Middle Ages and is known for its unique and complex rules
Các ví dụ
She carefully studied the special powers of each card before making her move in Karnöffel.
Cô ấy đã cẩn thận nghiên cứu sức mạnh đặc biệt của từng lá bài trước khi thực hiện nước đi của mình trong Karnöffel.



























