Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hanafuda
01
Hanafuda, một trò chơi bài truyền thống của Nhật Bản
a traditional Japanese card game played with a deck of hanafuda cards, involving matching cards based on their pictures and suits to form specific combinations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Hanafuda games
Các ví dụ
My grandmother taught me the rules of Hanafuda when I was a child.
Bà tôi đã dạy tôi luật chơi Hanafuda khi tôi còn nhỏ.



























