Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Schnapsen
01
Schnapsen, Trò chơi bài Schnapsen
a two-player card game from Central Europe, played with a 20-card deck, where players aim to win tricks and score points by capturing specific cards and combinations to reach a predetermined score for victory
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Schnapsen
Các ví dụ
They decided to make Schnapsen their tradition for family game nights.
Họ quyết định biến Schnapsen thành truyền thống cho những buổi tối chơi game gia đình.



























