Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spoons
01
Muỗng, Trò chơi muỗng
a fast-paced card game where players try to collect four-of-a-kind cards and quickly grab a spoon from the center of the table, leading to a fun and competitive race
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
dạng số nhiều
spoons
tên riêng
Các ví dụ
In the game of Spoons, players quickly pass cards around the table while trying to collect four of a kind.
Trong trò chơi muỗng, người chơi nhanh chóng chuyền các lá bài xung quanh bàn trong khi cố gắng thu thập bốn lá bài cùng loại.



























