Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bete
01
Bête
a trick-taking card game that originated in France and is typically played with a 32-card deck
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Bêtes
Các ví dụ
We played a few rounds of Bête last night and had a lot of fun.
Tối qua chúng tôi đã chơi vài ván Bête và rất vui.



























