radio spot
ra
ˈreɪ
rei
dio
diəʊ
diew
spot
spɒt
spot

Định nghĩa và ý nghĩa của "radio spot"trong tiếng Anh

Radio spot
01

quảng cáo phát thanh, spot phát thanh

a brief audio advertisement that promotes a product, service, or brand on radio stations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
radio spots
Các ví dụ
The company aired a radio spot about their new product during the morning drive-time show. 

Công ty đã phát một quảng cáo trên đài phát thanh về sản phẩm mới của họ trong chương trình buổi sáng giờ cao điểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng