Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Radio spot
01
quảng cáo phát thanh, spot phát thanh
a brief audio advertisement that promotes a product, service, or brand on radio stations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
radio spots
Các ví dụ
I heard a radio spot promoting a local concert while driving to work this morning.
Tôi nghe thấy một quảng cáo trên radio quảng bá một buổi hòa nhạc địa phương khi đang lái xe đi làm sáng nay.



























