Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
classified advertising
/klˈæsɪfˌaɪd ˈædvɚtˌaɪzɪŋ/
classified advertisement
classified ad
Classified advertising
01
quảng cáo phân loại, rao vặt
a form of advertising that is typically text-based and organized into specific categories, such as job listings, real estate, vehicles, and personal services
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
classified advertisements
Các ví dụ
The classified advertising section in the magazine had listings for various freelance opportunities.
Phần quảng cáo phân loại trong tạp chí có danh sách các cơ hội làm việc tự do khác nhau.



























