Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Transit advertising
01
quảng cáo chuyển tiếp, quảng cáo trên phương tiện công cộng
advertisements or promotional messages placed on various modes of public transportation, such as buses, trains, subway stations, or trams
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
transit advertisings
Các ví dụ
The company decided to use transit advertising by placing ads on buses and trains around the city.
Công ty quyết định sử dụng quảng cáo phương tiện giao thông công cộng bằng cách đặt quảng cáo trên xe buýt và tàu hỏa khắp thành phố.



























