Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wrap advertising
01
quảng cáo bọc xe, quảng cáo phương tiện
a form of advertising that involves covering vehicles with vinyl graphics or decals featuring promotional messages, logos, or designs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company decided to use wrap advertising on their delivery trucks to promote their new product.
Công ty quyết định sử dụng quảng cáo bọc xe trên các xe giao hàng của họ để quảng bá sản phẩm mới.



























