news analyst
news
ˈnu:z
nooz
a
æ
ā
na
na
na
lyst
ˌlɪst
list
British pronunciation
/njˈuːz ˈanɐlˌɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "news analyst"trong tiếng Anh

News analyst
01

nhà phân tích tin tức, bình luận viên thời sự

someone who offers expert analysis and insights on news and current events
example
Các ví dụ
In his column, the news analyst examined how recent events might affect the stock market.
Trong chuyên mục của mình, nhà phân tích tin tức đã xem xét cách các sự kiện gần đây có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store