Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
News analyst
01
nhà phân tích tin tức, bình luận viên thời sự
someone who offers expert analysis and insights on news and current events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
news analysts
Các ví dụ
In his column, the news analyst examined how recent events might affect the stock market.
Trong chuyên mục của mình, nhà phân tích tin tức đã xem xét cách các sự kiện gần đây có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.



























