Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Online media
01
truyền thông trực tuyến, nội dung số
digital content, such as articles, videos, images, and audio, that is published and accessed through Internet-based platforms and websites
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
online media
Các ví dụ
Online media has changed the way we consume entertainment.
Truyền thông trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ giải trí.



























