Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
VGA cable
01
cáp VGA, dây cáp VGA
a type of cable used to connect a computer or laptop to a monitor or display
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
VGA cables
Các ví dụ
He plugged the VGA cable into his computer, but the screen still was n't showing anything.
Anh ấy cắm cáp VGA vào máy tính, nhưng màn hình vẫn không hiển thị gì.



























