uhdtv
u
ˌju:eɪ
yooei
hdtv
ˈʧdi:ti:vi:
chditivi

Định nghĩa và ý nghĩa của "UHDTV"trong tiếng Anh

01

tivi độ nét siêu cao, TV UHD

an advanced television system or display format that offers an even higher resolution and improved visual quality compared to HDTV 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
UHDTVs
Các ví dụ
The new UHDTV I bought has such a clear picture, I can see every detail. 

Chiếc UHDTV mới tôi mua có hình ảnh rõ nét đến mức tôi có thể nhìn thấy từng chi tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng