Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
News aggregator
01
trình tổng hợp tin tức, bộ thu thập tin tức
a service that collects and presents news articles from multiple sources in one place
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
news aggregators
Các ví dụ
I use a news aggregator app to keep up with the latest headlines from various sources.
Tôi sử dụng ứng dụng tổng hợp tin tức để cập nhật những tiêu đề mới nhất từ nhiều nguồn khác nhau.



























