Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Online forum
01
diễn đàn trực tuyến, nền tảng thảo luận trực tuyến
a web-based platform or website where users can engage in discussions, exchange ideas, ask questions, and share information on specific topics of interest
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
online forums
Các ví dụ
I joined an online forum to get advice about starting a small business.
Tôi đã tham gia một diễn đàn trực tuyến để nhận lời khuyên về việc bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.



























