browser history
brow
ˈbraʊ
braw
ser
zər
zēr
his
hɪs
his
to
ry
ri
ri
/bɹˈaʊzə hˈɪstəɹˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "browser history"trong tiếng Anh

Browser history
01

lịch sử trình duyệt, lịch sử duyệt web

a record or log of web pages and websites that a user has visited in a specific web browser
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
browser histories
Các ví dụ
The teacher asked us to clear our browser history before using the shared computer.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi xóa lịch sử trình duyệt trước khi sử dụng máy tính dùng chung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng