Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Community card
01
lá bài cộng đồng, lá bài chung
a card that is dealt face-up and is available for all players to use in making their hand, rather than being dealt to a specific player
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
community cards
Các ví dụ
The final community card on the river changed the outcome of the game.
Lá bài chung cuối cùng trên sông đã thay đổi kết quả của trò chơi.



























