Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Court piece
01
mảnh sân, trò chơi bài mảnh sân
a popular trick-taking card game in South Asia, typically played by four players in two teams of two, involving bidding, trump selection, and special rules for scoring
Các ví dụ
He was confident in his hand and made a strong bid to declare hearts as the trump suit in court piece.
Anh ấy tự tin vào tay bài của mình và đã đưa ra một lời đề nghị mạnh mẽ để tuyên bố chất cơ là chất chủ trong court piece.



























