Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chess problem
01
vấn đề cờ vua, câu đố cờ vua
a puzzle or challenge in the game of chess that involves finding a specific sequence of moves that leads to a particular outcome, such as a checkmate or a draw
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chess problems
Các ví dụ
I spent hours trying to solve a chess problem that I found in a magazine.
Tôi đã dành hàng giờ để cố gắng giải một bài toán cờ vua mà tôi tìm thấy trong một tạp chí.



























