chess problem
chess
ˈʧɛs
ches
prob
prɒb
prob
lem
ləm
lēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "chess problem"trong tiếng Anh

Chess problem
01

vấn đề cờ vua, câu đố cờ vua

a puzzle or challenge in the game of chess that involves finding a specific sequence of moves that leads to a particular outcome, such as a checkmate or a draw 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chess problems
Các ví dụ
I spent hours trying to solve a chess problem that I found in a magazine. 

Tôi đã dành hàng giờ để cố gắng giải một bài toán cờ vua mà tôi tìm thấy trong một tạp chí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng