Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Middlegame
01
trung cuộc, giai đoạn giữa
the phase of the game that follows the opening, where players have developed their pieces and are looking to create an advantageous position on the board
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
middlegame
middle
game



























