chaturanga
cha
ˌʧæ
chā
tu
ʧə
chē
ran
ˈræn
rān
ga
British pronunciation
/tʃˌatʃəɹˈanɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaturanga"trong tiếng Anh

Chaturanga
01

chaturanga, một trò chơi bàn cổ Ấn Độ được cho là hình thức sớm nhất của cờ vua

an ancient Indian board game that is believed to be the earliest form of chess
example
Các ví dụ
My grandfather told me he used to play chaturanga with his friends when he was young.
Ông tôi nói với tôi rằng ông từng chơi chaturanga với bạn bè khi còn trẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store