Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Singing game
01
trò chơi ca hát, trò chơi âm nhạc
a game that involves singing or musical performance, often in a group setting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
singing games
Các ví dụ
We played a singing game where we had to guess the song from just a few notes.
Chúng tôi đã chơi một trò chơi ca hát nơi chúng tôi phải đoán bài hát chỉ từ một vài nốt nhạc.



























