pidginization
Pronunciation
/pˌɪdʒɪnaɪzˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pidginization"trong tiếng Anh

Pidginization
01

sự hình thành pidgin, quá trình pidgin hóa

the process in which a simplified form of language, known as a pidgin, emerges as a means of communication between groups of people who do not share a common language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
pidginizations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng