caregiver speech
Pronunciation
/kˈɛɹɡɪvɚ spˈiːtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caregiver speech"trong tiếng Anh

Caregiver speech
01

lời nói của người chăm sóc, ngôn ngữ trẻ em

a speech style characterized by simplified language, exaggerated prosody, repetition, and high pitch, commonly used by caregivers when interacting with infants and young children
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng