empty category
emp
ˈɛmp
emp
ty
ti
ti
ca
te
ti
go
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "empty category"trong tiếng Anh

Empty category
01

danh mục trống, vị trí cú pháp trống

a syntactic position in a sentence that is not overtly realized by a word or phrase, but is necessary for grammatical structure and interpretation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
empty categories
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng